HSK 3
别的
biéde代
khác; cái khác
else; other
这件太大,请拿别的吧。
Zhè jiàn tài dà, qǐng ná bié de ba.
This one is too big; please take another one.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.