HSK 7-9
创
chuàng动
sáng tạo; lập nên
(bound form) a wound; to wound; to initiate; to create; to achieve (sth for the first time)
新团队创下销售纪录。
Xīn tuán duì chuàng xià xiāo shòu jì lù.
The new team set a sales record.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.