HSK 5
创造
chuàngzào动
sáng tạo; tạo ra
to create; to bring about; to produce; to set (a record)
劳动可以创造美好生活。
Láo dòng kě yǐ chuàng zào měi hǎo shēng huó.
Work can create a better life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.