HSK 6
创意
chuàngyì名动
ý tưởng sáng tạo
creative; creativity
这份广告设计很有创意。
Zhè fèn guǎng gào shè jì hěn yǒu chuàng yì.
This advertisement has a very creative design.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.