HSK 6
创建
chuàngjiàn动
thành lập; tạo dựng
to found; to establish
我们正在创建新的用户资料。
Wǒ men zhèng zài chuàng jiàn xīn de yòng hù zī liào.
We are creating a new user profile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.