HSK 6
创立
chuànglì动
sáng lập
to establish; to set up; to found
两位医生共同创立这家机构。
Liǎng wèi yī shēng gòng tóng chuàng lì zhè jiā jī gòu.
Two doctors founded this organization together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.