HSK 7-9
床位
chuángwèi名
giường bệnh; chỗ nằm
bed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk
医院暂时没有空床位。
Yī yuàn zàn shí méi yǒu kòng chuáng wèi.
The hospital temporarily has no vacant beds.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.