HSK 7-9
全能
quánnéng形
toàn năng; giỏi mọi mặt
omnipotent; all-round; strong in every area
她是队里公认的全能选手。
Tā shì duìlǐ gōngrèn de quánnéng xuǎnshǒu.
She is widely recognized as the team's all-round athlete.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.