HSK 7-9
克隆
kèlóng动
nhân bản; bản sao
(biology) (loanword) to clone; a clone; (fig.) to make an identical copy of (a website etc)
科学家成功克隆了这种植物。
Kē xué jiā chéng gōng kè lóng le zhè zhòng zhí wù.
Scientists successfully cloned this plant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.