HSK 7-9
隆重
lóngzhòng形
long trọng; trang nghiêm
grand; prosperous; ceremonious; solemn
学校隆重举行了建校纪念活动。
Xuéxiào lóngzhòngjǔxíng le jiànxiào jìniànhuódòng.
The school held a grand anniversary celebration.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.