HSK 7-9
保密
bǎomì动
giữ bí mật; bảo mật
to keep sth confidential; to maintain secrecy
会议内容必须暂时保密。
Huì yì nèi róng bì xū zàn shí bǎo mì.
The content of the meeting must remain confidential for now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.