HSK 4
密码
mìmǎ名
mật khẩu; mật mã; mã PIN
cipher; secret code; password; PIN
请不要把密码告诉别人。
Qǐng bú yào bǎ mì mǎ gào sù bié rén.
Please do not tell anyone your password.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.