HSK 7-9
估算
gūsuàn动
ước tính; ước lượng
assessment; evaluation
工程师正在估算维修费用。
Gōng chéng shī zhèng zài gū suàn wéi xiū fèi yòng.
The engineer is estimating the repair cost.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.