HSK 5
计算机
jìsuànjī名
máy tính
computer; (Tw) calculator
学校机房有很多计算机。
Xué xiào jī fáng yǒu hěn duō jì suàn jī.
The school's computer room has many computers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.