HSK 7-9
股
gǔ量
cổ phần; luồng
thigh; part of a whole; portion of a sum; (finance) stock; share; strand of a thread
门缝吹进一股寒冷的风。
Mén fèng chuī jìn yì gǔ hán lěng de fēng.
A gust of cold wind blew in through the gap in the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.