HSK 6
算了
suànle动助
thôi bỏ đi; thôi vậy
let it be; let it pass; forget about it
算了,我们换个时间再谈吧。
Suàn le, wǒ men huàn gè shí jiān zài tán ba.
Forget it; let's talk at another time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.