HSK 6
评估
pínggū动
đánh giá; thẩm định
to evaluate; to assess; assessment; evaluation
专家正在评估项目的风险。
Zhuān jiā zhèng zài píng gū xiàng mù dì fēng xiǎn.
Experts are assessing the risks of the project.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.