HSK 7-9
传人
chuánrén动名
truyền nhân; truyền dạy
to teach; to impart; a disciple; descendant
他是这门手艺的第五代传人。
Tā shì zhè mén shǒu yì de dì wǔ dài chuán rén.
He is the fifth-generation heir to this craft.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.