HSK 7-9
传闻
chuánwén动名
tin đồn; lời đồn
rumor
关于项目取消的传闻不实。
Guān yú xiàng mù qǔ xiāo de chuán wén bù shí.
The rumor that the project was canceled is untrue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.