HSK 7-9
举止
jǔzhǐ名
cử chỉ; phong thái
bearing; manner; mien
这位年轻人的举止十分得体。
Zhè wèi nián qīng rén de jǔ zhǐ shí fēn dé tǐ.
This young person's manners are very proper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.