HSK 7-9
不肖
búxiào形
bất hiếu; không xứng đáng
(literary) unlike one's parents; degenerate; unworthy
老人痛斥那个不肖子孙。
Lǎo rén tòng chì nà ge bú xiào zǐ sūn.
The elderly man harshly condemned that unworthy descendant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.