HSK 7-9
不像话
búxiànghuà形
quá đáng; vô lý
unreasonable; shocking; outrageous
让老人等这么久太不像话了。
Ràng lǎo rén děng zhè me jiǔ tài bú xiàng huà le.
It is outrageous to keep an elderly person waiting this long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.