HSK 7-9
不慎
búshèn形
sơ ý; bất cẩn
incautious; inattentive
他不慎把咖啡洒在文件上。
Tā bú shèn bǎ kā fēi sǎ zài wén jiàn shàng.
He accidentally spilled coffee on the document.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.