HSK 7-9
不妙
búmiào形
không ổn; chẳng lành
(of a turn of events) not too encouraging; far from good; anything but reassuring
天空突然变黑情况有些不妙。
Tiān kōng tū rán biàn hēi qíng kuàng yǒu xiē bú miào.
The sky suddenly darkened, and the situation looked worrying.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.