HSK 7-9
不容
bùróng动
không cho phép; không thể
must not; cannot; to not allow; cannot tolerate
安全问题不容忽视。
Ān quán wèn tí bù róng hū shì.
Safety issues must not be ignored.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.