HSK 7-9
步入
bùrù动
bước vào
to step into; to enter
毕业后她步入新闻行业。
Bì yè hòu tā bù rù xīn wén háng yè.
She entered the news industry after graduation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.