HSK 7-9
不可思议
bùkě-sīyìkhông thể tưởng tượng
(idiom) inconceivable; unimaginable; unfathomable
他能记住全部数字真不可思议。
Tā néng jì zhù quán bù shù zì zhēn bù kě sī yì.
It is incredible that he can remember all the numbers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.