HSK 7-9
不假思索
bùjiǎ-sīsuǒkhông cần suy nghĩ
(idiom) to act without taking time to think; to react instantly; to fire from the hip
他不假思索地答应帮助我。
Tā bù jiǎ sī suǒ dì dā ying bāng zhù wǒ.
He agreed to help me without a second thought.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.