HSK 6
鼓舞
gǔwǔ动形
cổ vũ; khích lệ
to inspire; to encourage; to hearten; to boost (morale)
教练的话鼓舞了全队。
Jiào liàn de huà gǔ wǔ le quán duì.
The coach's words inspired the whole team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.