HSK 2
跳舞
tiàowǔ动
nhảy múa; khiêu vũ
to dance
妹妹听着歌跳舞呢。
Mèimei tīng zhe gē tiàowǔ ne.
My younger sister is dancing to music.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.