HSK 6
顾
gù动
chăm nom; quan tâm đến
to look after; to take into consideration; to attend to; surname Gu
他忙着工作顾不上吃饭。
Tā máng zhe gōng zuò gù bú shàng chī fàn.
He was so busy working that he could not attend to eating.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.