HSK 6
骨头
gǔtou名
xương
bone; moral character; bitterness
这块肉里有一根小骨头。
Zhè kuài ròu lǐ yǒu yì gēn xiǎo gǔ tou.
There is a small bone in this piece of meat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.