HSK 6
顾问
gùwèn名
cố vấn; chuyên gia tư vấn
adviser; consultant
公司请了一位法律顾问。
Gōng sī qǐng le yí wèi fǎ lǜ gù wèn.
The company hired a legal adviser.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.