HSK 6
面部
miànbù名
khuôn mặt; vùng mặt
face (body part)
医生检查了病人的面部。
Yī shēng jiǎn chá le bìng rén de miàn bù.
The doctor examined the patient's face.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.