HSK 6
露
lù动
lộ ra; phơi ra
dew; syrup; nectar; outdoors (not under cover); to show; to reveal; surname Lu
他终于露出了满意的笑容。
Tā zhōng yú lù chū le mǎn yì de xiào róng.
He finally revealed a satisfied smile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.