HSK 7-9
揭露
jiēlù动
phơi bày; vạch trần
to expose; to unmask; to ferret out; to disclose
调查揭露了账目造假事实。
Diào chá jiē lù le zhàng mù zào jiǎ shì shí.
The investigation exposed the falsification of the accounts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.