HSK 6
透露
tòulù动
tiết lộ; để lộ
to leak out; to divulge; to reveal
负责人没有透露谈判细节。
Fù zé rén méi yǒu tòu lù tán pàn xì jié.
The person in charge did not disclose details of the negotiations.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.