HSK 6
露
lòu动
lộ ra; để lộ
to show; to reveal; to betray; to expose; surname Lu
男孩说话时露出两颗牙。
Nán hái shuō huà shí lòu chū liǎng kē yá.
The boy showed two teeth as he spoke.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.