HSK 6
闪电
shǎndiàn名
tia chớp; sét
lightning
一道闪电照亮了夜空。
Yí dào shǎn diàn zhào liàng le yè kōng.
A bolt of lightning lit up the night sky.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.