HSK 6
闪
shǎn动
né; lóe
to dodge; to duck out of the way; to beat it; shaken (by a fall); to sprain; to pull a muscle; surname Shan
他及时向旁边一闪躲开了球。
Tā jí shí xiàng páng biān yì shǎn duǒ kāi le qiú.
He quickly dodged to the side and avoided the ball.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.