HSK 6
释放
shìfàng动
thả; giải phóng
to release; to set free; to liberate (a prisoner); to discharge
运动能够释放工作压力。
Yùn dòng néng gòu shì fàng gōng zuò yā lì.
Exercise can release pressure from work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.