HSK 3
放
fàng动
đặt; thả; để
to put; to place; to release; to free
请把水果放进冰箱里。
Qǐng bǎ shuǐ guǒ fàng jìn bīng xiāng lǐ.
Please put the fruit in the refrigerator.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.