HSK 4
播放
bōfàng动
phát; phát sóng
to broadcast; to transmit (by radio or TV)
请播放下一首音乐。
Qǐng bō fàng xià yì shǒu yīn yuè.
Please play the next piece of music.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.