HSK 6
配套
pèitào动
đồng bộ; đi kèm
to form a complete set; compatible; matching; complementary
小区周围的配套服务很完善。
Xiǎo qū zhōu wéi de pèi tào fú wù hěn wán shàn.
The supporting services around the complex are comprehensive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.