HSK 6
喷
pēn动
phun; xịt
to spout; to spurt; to spray; to puff; (slang) to criticize scathingly (esp. online)
机器突然向外喷出热气。
Jī qì tū rán xiàng wài pēn chū rè qì.
The machine suddenly sprayed hot air outward.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.