HSK 5
套
tào名动量
bộ; bọc; lồng vào
to cover; to encase; cover; sheath
这套新家具是白色的。
Zhè tào xīn jiā jù shì bái sè de.
This new set of furniture is white.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.