HSK 5
配
pèi动形
phối; ghép; phù hợp
to join; to fit; to mate; to mix
这件外套配黑色裤子很好看。
Zhè jiàn wài tào pèi hēi sè kù zi hěn hǎo kàn.
This coat looks good with black trousers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.