HSK 6
佩服
pèifú动
khâm phục; nể phục
to admire
我很佩服她面对困难的勇气。
Wǒ hěn pèi fú tā miàn duì kùn nan de yǒng qì.
I admire her courage in the face of difficulty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.