HSK 6
试图
shìtú动
cố gắng; tìm cách
to attempt; to try
他试图用事实说明自己的观点。
Tā shì tú yòng shì shí shuō míng zi jǐ de guān diǎn.
He tried to explain his view with facts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.