HSK 6
落
là动
bỏ quên; bỏ sót
to leave out; to be missing; to leave behind or forget to bring; to lag or fall behind
我把雨伞落在出租车上了。
Wǒ bǎ yǔ sǎn là zài chū zū chē shàng le.
I left my umbrella in the taxi.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.